Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 04/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 04/05/2026 · Cập nhật 23:00
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
166.300.000
PNJ
166.600.000
DOJI
166.300.000
Bảo Tín Minh Châu
166.300.000
Mi Hồng
165.300.000
Phú Quý
164.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
166.300.000
Viettin
166.300.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 162.800.000 | 165.800.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 163.500.000 | 166.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 46.050.000 | 54.950.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 52.980.000 | 61.880.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 59.740.000 | 68.640.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 87.630.000 | 96.530.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 91.750.000 | 100.650.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 98.350.000 | 107.250.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 103.300.000 | 112.200.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 114.850.000 | 123.750.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 144.940.000 | 151.140.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 163.500.000 | 166.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 163.600.000 | 166.600.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 148.450.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 152.210.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 157.150.000 | 163.350.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 157.480.000 | 163.680.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 160.840.000 | 164.840.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 161.000.000 | 165.000.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 163.500.000 | 166.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 163.500.000 | 166.500.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 151.700.000 | 153.700.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 152.200.000 | 154.200.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 161.000.000 | 165.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 160.500.000 | 164.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 159.800.000 | 164.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 141.300.000 | 145.700.000 | 4.400.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 374.665.730 | 386.265.700 | 11.599.970 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 749.331.460 | 772.531.400 | 23.199.940 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 28.100.000 | 28.970.000 | 870.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 140.500.000 | 144.850.000 | 4.350.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 749.331.460 | 772.531.400 | 23.199.940 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 28.100.000 | 28.970.000 | 870.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 140.500.000 | 144.850.000 | 4.350.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 370.650.000 | 381.900.000 | 11.250.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 277.600.000 | 286.200.000 | 8.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 753.700.000 | 776.600.000 | 22.900.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 161.300.000 | 165.300.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 161.100.000 | 165.100.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 150.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 154.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 57.000.000 | 60.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 84.000.000 | 87.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 90.000.000 | 93.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 93.000.000 | 96.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 104.500.000 | 108.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 140.300.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 144.700.000 | 147.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 145.500.000 | 148.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 163.300.000 | 165.300.000 | 2.000.000 | |
| Vàng SJC | 163.300.000 | 165.300.000 | 2.000.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 27.840.000 | 28.700.000 | 860.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 742.398.140 | 765.331.420 | 22.933.280 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 27.840.000 | 28.700.000 | 860.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 27.840.000 | 32.750.000 | 4.910.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 162.900.000 | 165.900.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 151.500.000 | 164.900.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 152.000.000 | 165.000.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 158.270.000 | 162.190.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 159.885.000 | 163.845.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 161.400.000 | 165.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 161.500.000 | 165.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 23.340.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 163.300.000 | 166.200.000 | 2.900.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 163.300.000 | 166.200.000 | 2.900.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 151.000.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 151.500.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.360.000 | 16.650.000 | 290.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 161.200.000 | 165.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 161.300.000 | 165.300.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 163.300.000 | 166.300.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng