V
Giá Vàng Hôm Nay
giavanghomnay.vn
Live
Trực tiếpThứ Ba, 26 tháng 5, 2026

So Sánh Giá Vàng

Bảng so sánh giá vàng mua bán từ các tiệm vàng lớn — cập nhật mỗi 15 phút.

Tiệm VàngLoạiMua VàoBán RaChênh LệchCập Nhật
B
Bảo Tín Mạnh Hải
★ Giá bán tốt nhất
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ15.85M16.15M300k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)28.76M29.65M890k26 phút trước
Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng28.91M29.80M890k41 phút trước
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)28.91M29.80M890k41 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)29.11M30.01M900k26 phút trước
Đồng bạc mỹ nghệ 99928.91M34.01M5100k41 phút trước
Vàng 333 (8K)44.31M53.21M8900k1 giờ trước
Vàng 333 (8K)44.31M53.21M8900k1 giờ trước
Vàng 333 (8K)44.31M53.21M8900k1 giờ trước
Vàng 333 (8K)44.31M53.21M8900k1 giờ trước
Vàng 41055.00M58.50M3500k1 giờ trước
Vàng 375 (9K)51.03M59.93M8900k1 giờ trước
Vàng 375 (9K)51.03M59.93M8900k1 giờ trước
Vàng 375 (9K)51.03M59.93M8900k1 giờ trước
Vàng 375 (9K)51.03M59.93M8900k1 giờ trước
Vàng 416 (10K)57.58M66.48M8900k1 giờ trước
Vàng 416 (10K)57.58M66.48M8900k1 giờ trước
Vàng 416 (10K)57.58M66.48M8900k1 giờ trước
Vàng 416 (10K)57.58M66.48M8900k1 giờ trước
Vàng 58082.00M85.50M3500k1 giờ trước
Vàng 61088.00M91.50M3500k1 giờ trước
Vàng 585 (14K)84.58M93.48M8900k1 giờ trước
Vàng 585 (14K)84.58M93.48M8900k1 giờ trước
Vàng 585 (14K)84.58M93.48M8900k1 giờ trước
Vàng 585 (14K)84.58M93.48M8900k1 giờ trước
Vàng 68091.00M94.50M3500k1 giờ trước
Vàng 610 (14.6K)88.58M97.48M8900k1 giờ trước
Vàng 610 (14.6K)88.58M97.48M8900k1 giờ trước
Vàng 610 (14.6K)88.58M97.48M8900k1 giờ trước
Vàng 610 (14.6K)88.58M97.48M8900k1 giờ trước
Vàng 650 (15.6K)94.97M103.87M8900k1 giờ trước
Vàng 650 (15.6K)94.97M103.87M8900k1 giờ trước
Vàng 650 (15.6K)94.97M103.87M8900k1 giờ trước
Vàng 650 (15.6K)94.97M103.87M8900k1 giờ trước
Vàng 750 (18K)102.50M106.00M3500k1 giờ trước
Vàng 680 (16.3K)99.76M108.66M8900k1 giờ trước
Vàng 680 (16.3K)99.76M108.66M8900k1 giờ trước
Vàng 680 (16.3K)99.76M108.66M8900k1 giờ trước
Vàng 680 (16.3K)99.76M108.66M8900k1 giờ trước
Vàng 750 (18K)110.95M119.85M8900k1 giờ trước
Vàng 750 (18K)110.95M119.85M8900k1 giờ trước
Vàng 750 (18K)110.95M119.85M8900k1 giờ trước
Vàng 750 (18K)110.95M119.85M8900k1 giờ trước
Vàng 980140.70M143.20M2500k1 giờ trước
Vàng 985141.50M144.00M2500k1 giờ trước
Vàng 916 (22K)140.18M146.38M6200k1 giờ trước
Vàng 916 (22K)140.18M146.38M6200k1 giờ trước
Vàng 916 (22K)140.18M146.38M6200k1 giờ trước
Vàng 916 (22K)140.18M146.38M6200k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)144.90M149.40M4500k26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)144.95M149.45M4500k26 phút trước
D
DOJI
Nguyên Liệu 99.9148.00M150.00M2000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)145.55M150.05M4500k26 phút trước
D
DOJI
Nguyên Liệu 99.99148.50M150.50M2000k1 giờ trước
Vàng trang sức 98153.37M157.29M3920k1 giờ trước
Vàng nữ trang 99152.00M158.20M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 99152.00M158.20M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 99152.00M158.20M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 99152.00M158.20M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 9920152.32M158.52M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 9920152.32M158.52M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 9920152.32M158.52M6200k1 giờ trước
Vàng nữ trang 9920152.32M158.52M6200k1 giờ trước
Vàng trang sức 99154.94M158.90M3960k1 giờ trước
D
DOJI
Nữ trang 99 - Bán Lẻ154.80M159.30M4500k1 giờ trước
D
DOJI
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ155.50M159.50M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999155.64M159.64M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999155.64M159.64M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999155.64M159.64M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999155.64M159.64M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999.9155.80M159.80M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999.9155.80M159.80M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999.9155.80M159.80M4000k1 giờ trước
Vàng nữ trang 999.9155.80M159.80M4000k1 giờ trước
D
DOJI
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ156.00M160.00M4000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)156.30M160.30M4000k1 giờ trước
Vàng trang sức 24K (99.9)156.40M160.40M4000k1 giờ trước
Vàng 999.0 phi SJC147.50M160.40M12900k1 giờ trước
Vàng trang sức 999156.40M160.40M4000k1 giờ trước
Vàng trang sức 24K (999.9)156.50M160.50M4000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)156.50M160.50M4000k1 giờ trước
Vàng 999.9 phi SJC148.00M160.50M12500k1 giờ trước
Vàng trang sức 999.9156.50M160.50M4000k1 giờ trước
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)158.50M161.50M3000k1 giờ trước
D
DOJI
Kim TT/AVPL158.50M161.50M3000k1 giờ trước
D
DOJI
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG158.50M161.50M3000k1 giờ trước
D
DOJI
SJC -Bán Lẻ158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng miếng SJC158.30M161.50M3200k1 giờ trước
Nhẫn Trơn PNJ 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Kim Bảo 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng miếng SJC 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng PNJ - Phượng Hoàng158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Nhẫn Trơn PNJ 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Kim Bảo 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng miếng SJC 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng PNJ - Phượng Hoàng158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Nhẫn Trơn PNJ 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Kim Bảo 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng miếng SJC 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng PNJ - Phượng Hoàng158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Nhẫn Trơn PNJ 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Kim Bảo 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng miếng SJC 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9158.50M161.50M3000k1 giờ trước
Vàng PNJ - Phượng Hoàng158.50M161.50M3000k1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)288.00M296.90M8900k26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)379.62M391.37M11750k26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)385.87M397.87M12000k26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)759.76M783.26M23500k26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)765.86M789.60M23733k26 phút trước
Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo770.93M794.66M23733k41 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
★ Giá mua cao nhất
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)775.46M799.46M24000k26 phút trước
Vàng nguyên liệu 99.9144.50M1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)152.00M26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)143.50M1 giờ trước
B
Bảo Tín Minh Châu
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)158.00M26 phút trước
B
Bảo Tín Minh Châu
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)150.00M26 phút trước
Vàng 950136.50M1 giờ trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99143.36M56 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99147.07M56 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99143.36M57 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99147.07M57 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99143.36M57 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99147.07M57 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99143.36M57 phút trước
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99147.07M57 phút trước
136 dòng dữ liệuGiá sắp xếp theo: bán ra thấp nhất
📈

Biểu Đồ Lịch Sử Giá

Biểu đồ đang được phát triển — sắp ra mắt trong phiên bản tiếp theo.

Trang Chủ
So Sánh
Tỷ Giá
Bản Đồ
Tin Tức