V
Giá Vàng Hôm Nay
giavanghomnay.vn
Live

Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 08/06/2026

Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 08/06/2026 · Cập nhật 23:45

07/06/2026Hôm nay09/06/2026

Biểu đồ giá bán (đ/lượng)

SJC
143.800.000
PNJ
143.800.000
DOJI
143.800.000
Bảo Tín Minh Châu
143.800.000
Mi Hồng
141.000.000
Phú Quý
142.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
143.800.000
Viettin
143.800.000
TiệmLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
SJCSJC 9999138.800.000143.800.0005.000.000
SJC Ring138.600.000143.600.0005.000.000
VN Gold SJC138.800.000143.800.0005.000.000
PNJPNJ 24K138.800.000143.800.0005.000.000
PNJ Hanoi138.800.000143.800.0005.000.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng 333 (8K)38.450.00047.350.0008.900.000
Vàng 375 (9K)44.430.00053.330.0008.900.000
Vàng 416 (10K)50.260.00059.160.0008.900.000
Vàng 585 (14K)74.290.00083.190.0008.900.000
Vàng 610 (14.6K)77.840.00086.740.0008.900.000
Vàng 650 (15.6K)83.530.00092.430.0008.900.000
Vàng 680 (16.3K)87.800.00096.700.0008.900.000
Vàng 750 (18K)97.750.000106.650.0008.900.000
Vàng 916 (22K)124.060.000130.260.0006.200.000
Vàng Kim Bảo 999.9138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng miếng SJC 999.9138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99132.900.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99136.500.000
Vàng nữ trang 99134.580.000140.780.0006.200.000
Vàng nữ trang 9920134.860.000141.060.0006.200.000
Vàng nữ trang 999138.060.000142.060.0004.000.000
Vàng nữ trang 999.9138.200.000142.200.0004.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng138.800.000143.800.0005.000.000
DOJIDOJI Hanoi138.800.000143.800.0005.000.000
DOJI HCM138.800.000143.800.0005.000.000
DOJI Jewelry138.800.000143.800.0005.000.000
Kim TT/AVPL138.800.000143.800.0005.000.000
Nguyên Liệu 99.9136.300.000138.300.0002.000.000
Nguyên Liệu 99.99136.800.000138.800.0002.000.000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG138.800.000143.800.0005.000.000
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ137.800.000141.800.0004.000.000
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ137.300.000141.300.0004.000.000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ136.600.000141.100.0004.500.000
SJC -Bán Lẻ138.800.000143.800.0005.000.000
Bảo Tín Minh ChâuBẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)128.650.000132.650.0004.000.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)335.199.160345.599.14010.399.980
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)682.931.630703.998.24021.066.610
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)25.380.00026.160.000780.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)127.950.000131.900.0003.950.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)682.398.290703.464.91021.066.620
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)25.720.00026.520.000800.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)128.050.000132.000.0003.950.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)335.420.000345.770.00010.350.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)253.700.000261.600.0007.900.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)667.460.000688.060.00020.600.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)142.500.000146.500.0004.000.000
Bao Tin 9999138.800.000143.800.0005.000.000
Bao Tin SJC138.800.000143.800.0005.000.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)138.800.000143.800.0005.000.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)143.500.000147.500.0004.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)139.000.000144.000.0005.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)139.300.000145.300.0006.000.000
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)140.000.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)143.500.000147.500.0004.000.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)140.000.000145.000.0005.000.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)136.200.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)140.500.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)138.000.000
Mi HồngVàng 41047.500.00051.500.0004.000.000
Vàng 58074.500.00078.500.0004.000.000
Vàng 61080.500.00084.500.0004.000.000
Vàng 68083.500.00087.500.0004.000.000
Vàng 750 (18K)95.000.00099.000.0004.000.000
Vàng 950125.700.000
Vàng 980129.800.000132.800.0003.000.000
Vàng 985130.500.000133.500.0003.000.000
Vàng 999138.000.000141.000.0003.000.000
Vàng SJC138.000.000141.000.0003.000.000
Phú QuýBạc miếng Phú Quý 999 1 lượng25.610.00026.400.000790.000
Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo682.931.630703.998.24021.066.610
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)25.610.00026.400.000790.000
Đồng bạc mỹ nghệ 99925.610.00030.130.0004.520.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9138.800.000143.800.0005.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9138.700.000143.700.0005.000.000
Phú Quý 1 Lượng 999.9138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng 999.0 phi SJC134.500.000142.900.0008.400.000
Vàng 999.9 phi SJC135.000.000143.000.0008.000.000
Vàng miếng SJC138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng trang sức 98135.240.000140.140.0004.900.000
Vàng trang sức 99136.620.000141.570.0004.950.000
Vàng trang sức 999137.900.000142.900.0005.000.000
Vàng trang sức 999.9138.000.000143.000.0005.000.000
Bảo Tín Mạnh HảiBạc Nguyên liệu 99921.520.000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen138.800.000143.800.0005.000.000
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)138.800.000143.800.0005.000.000
Vàng nguyên liệu 99.9134.200.000
Vàng nguyên liệu 999,9134.700.000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ13.880.00014.380.000500.000
Vàng trang sức 24K (99.9)136.700.000142.700.0006.000.000
Vàng trang sức 24K (999.9)136.800.000142.800.0006.000.000
ViettinViettin SJC138.800.000143.800.0005.000.000
Đơn vị: VNĐ/lượng
So sánh chi tiết tất cả tiệm vàng →
Trang Chủ
So Sánh
Tỷ Giá
Bản Đồ
Tin Tức