Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 18/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 18/05/2026 · Cập nhật 20:00
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
163.800.000
PNJ
163.800.000
DOJI
163.800.000
Bảo Tín Minh Châu
163.800.000
Mi Hồng
162.800.000
Phú Quý
162.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
163.800.000
Viettin
163.800.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 |
| SJC Ring | 160.300.000 | 163.300.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 45.050.000 | 53.950.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 51.850.000 | 60.750.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 58.490.000 | 67.390.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 85.870.000 | 94.770.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 89.920.000 | 98.820.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 96.400.000 | 105.300.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 101.260.000 | 110.160.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 112.600.000 | 121.500.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 142.190.000 | 148.390.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 145.250.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 148.980.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 154.180.000 | 160.380.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 154.500.000 | 160.700.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 157.840.000 | 161.840.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 158.000.000 | 162.000.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 |
| DOJI HCM | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| DOJI Jewelry | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 149.800.000 | 151.800.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 150.300.000 | 152.300.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 158.000.000 | 162.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 157.500.000 | 161.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 156.800.000 | 161.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 141.050.000 | 145.400.000 | 4.350.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 377.199.060 | 388.799.030 | 11.599.970 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 762.398.090 | 785.864.700 | 23.466.610 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 28.180.000 | 29.050.000 | 870.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 141.250.000 | 145.600.000 | 4.350.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 758.131.440 | 781.598.050 | 23.466.610 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 28.190.000 | 29.060.000 | 870.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 142.000.000 | 146.400.000 | 4.400.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 371.070.000 | 382.570.000 | 11.500.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 281.400.000 | 290.100.000 | 8.700.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 760.040.000 | 783.540.000 | 23.500.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 158.500.000 | 162.500.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 157.300.000 | 161.300.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 159.500.000 | 162.500.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 145.800.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 160.800.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 154.000.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 57.000.000 | 60.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 84.000.000 | 87.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 90.000.000 | 93.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 93.000.000 | 96.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 104.500.000 | 108.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 139.500.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 143.900.000 | 146.400.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 144.700.000 | 147.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 161.300.000 | 162.800.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 161.300.000 | 162.800.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 28.460.000 | 29.340.000 | 880.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 758.931.440 | 782.398.040 | 23.466.600 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 28.460.000 | 29.340.000 | 880.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 28.460.000 | 33.480.000 | 5.020.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 160.400.000 | 163.400.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 149.500.000 | 162.900.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 150.000.000 | 163.000.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 160.500.000 | 163.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 155.820.000 | 159.740.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 157.410.000 | 161.370.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 158.900.000 | 162.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 159.000.000 | 163.000.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 24.120.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 160.800.000 | 163.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 148.000.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 148.500.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.080.000 | 16.380.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 158.700.000 | 162.700.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 158.800.000 | 162.800.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 161.300.000 | 163.800.000 | 2.500.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng