V
Giá Vàng Hôm Nay
giavanghomnay.vn
Live

Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 18/05/2026

Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 18/05/2026 · Cập nhật 20:00

17/05/2026Hôm nay19/05/2026

Biểu đồ giá bán (đ/lượng)

SJC
163.800.000
PNJ
163.800.000
DOJI
163.800.000
Bảo Tín Minh Châu
163.800.000
Mi Hồng
162.800.000
Phú Quý
162.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
163.800.000
Viettin
163.800.000
TiệmLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
SJCSJC 9999161.300.000163.800.0002.500.000
SJC Ring160.300.000163.300.0003.000.000
VN Gold SJC161.300.000163.800.0002.500.000
PNJPNJ 24K160.500.000163.500.0003.000.000
PNJ Hanoi160.500.000163.500.0003.000.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9160.800.000163.800.0003.000.000
Vàng 333 (8K)45.050.00053.950.0008.900.000
Vàng 375 (9K)51.850.00060.750.0008.900.000
Vàng 416 (10K)58.490.00067.390.0008.900.000
Vàng 585 (14K)85.870.00094.770.0008.900.000
Vàng 610 (14.6K)89.920.00098.820.0008.900.000
Vàng 650 (15.6K)96.400.000105.300.0008.900.000
Vàng 680 (16.3K)101.260.000110.160.0008.900.000
Vàng 750 (18K)112.600.000121.500.0008.900.000
Vàng 916 (22K)142.190.000148.390.0006.200.000
Vàng Kim Bảo 999.9160.800.000163.800.0003.000.000
Vàng miếng SJC 999.9161.300.000163.800.0002.500.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99145.250.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99148.980.000
Vàng nữ trang 99154.180.000160.380.0006.200.000
Vàng nữ trang 9920154.500.000160.700.0006.200.000
Vàng nữ trang 999157.840.000161.840.0004.000.000
Vàng nữ trang 999.9158.000.000162.000.0004.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9160.800.000163.800.0003.000.000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng160.800.000163.800.0003.000.000
DOJIDOJI Hanoi161.300.000163.800.0002.500.000
DOJI HCM161.300.000163.800.0002.500.000
DOJI Jewelry160.800.000163.800.0003.000.000
Kim TT/AVPL161.300.000163.800.0002.500.000
Nguyên Liệu 99.9149.800.000151.800.0002.000.000
Nguyên Liệu 99.99150.300.000152.300.0002.000.000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG160.800.000163.800.0003.000.000
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ158.000.000162.000.0004.000.000
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ157.500.000161.500.0004.000.000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ156.800.000161.300.0004.500.000
SJC -Bán Lẻ161.300.000163.800.0002.500.000
Bảo Tín Minh ChâuBẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)141.050.000145.400.0004.350.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)377.199.060388.799.03011.599.970
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)762.398.090785.864.70023.466.610
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)28.180.00029.050.000870.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)141.250.000145.600.0004.350.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)758.131.440781.598.05023.466.610
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)28.190.00029.060.000870.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)142.000.000146.400.0004.400.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)371.070.000382.570.00011.500.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)281.400.000290.100.0008.700.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)760.040.000783.540.00023.500.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)160.500.000163.500.0003.000.000
Bao Tin 9999160.800.000163.800.0003.000.000
Bao Tin SJC161.300.000163.800.0002.500.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)160.500.000163.500.0003.000.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)160.500.000163.500.0003.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)158.500.000162.500.0004.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)157.300.000161.300.0004.000.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)159.500.000162.500.0003.000.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)160.800.000163.800.0003.000.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)145.800.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)160.800.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)154.000.000
Mi HồngVàng 41057.000.00060.500.0003.500.000
Vàng 58084.000.00087.500.0003.500.000
Vàng 61090.000.00093.500.0003.500.000
Vàng 68093.000.00096.500.0003.500.000
Vàng 750 (18K)104.500.000108.000.0003.500.000
Vàng 950139.500.000
Vàng 980143.900.000146.400.0002.500.000
Vàng 985144.700.000147.200.0002.500.000
Vàng 999161.300.000162.800.0001.500.000
Vàng SJC161.300.000162.800.0001.500.000
Phú QuýBạc miếng Phú Quý 999 1 lượng28.460.00029.340.000880.000
Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo758.931.440782.398.04023.466.600
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)28.460.00029.340.000880.000
Đồng bạc mỹ nghệ 99928.460.00033.480.0005.020.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9160.500.000163.500.0003.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9160.400.000163.400.0003.000.000
Phú Quý 1 Lượng 999.9160.500.000163.500.0003.000.000
Vàng 999.0 phi SJC149.500.000162.900.00013.400.000
Vàng 999.9 phi SJC150.000.000163.000.00013.000.000
Vàng miếng SJC160.500.000163.500.0003.000.000
Vàng trang sức 98155.820.000159.740.0003.920.000
Vàng trang sức 99157.410.000161.370.0003.960.000
Vàng trang sức 999158.900.000162.900.0004.000.000
Vàng trang sức 999.9159.000.000163.000.0004.000.000
Bảo Tín Mạnh HảiBạc Nguyên liệu 99924.120.000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen160.800.000163.800.0003.000.000
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)160.800.000163.800.0003.000.000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)161.300.000163.800.0002.500.000
Vàng nguyên liệu 99.9148.000.000
Vàng nguyên liệu 999,9148.500.000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ16.080.00016.380.000300.000
Vàng trang sức 24K (99.9)158.700.000162.700.0004.000.000
Vàng trang sức 24K (999.9)158.800.000162.800.0004.000.000
ViettinViettin SJC161.300.000163.800.0002.500.000
Đơn vị: VNĐ/lượng
So sánh chi tiết tất cả tiệm vàng →
Trang Chủ
So Sánh
Tỷ Giá
Bản Đồ
Tin Tức