Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 30/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 30/05/2026 · Cập nhật 21:45
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
159.000.000
PNJ
159.000.000
DOJI
159.000.000
Bảo Tín Minh Châu
159.000.000
Mi Hồng
158.500.000
Phú Quý
158.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
159.000.000
Viettin
158.500.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 155.800.000 | 158.800.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 155.500.000 | 158.500.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 155.500.000 | 159.000.000 | 3.500.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 43.580.000 | 52.480.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 50.200.000 | 59.100.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 56.660.000 | 65.560.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 83.300.000 | 92.200.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 87.240.000 | 96.140.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 93.540.000 | 102.440.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 98.270.000 | 107.170.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 109.300.000 | 118.200.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 138.160.000 | 144.360.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 141.350.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 145.040.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 149.820.000 | 156.020.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 150.140.000 | 156.340.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 153.440.000 | 157.440.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 153.600.000 | 157.600.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 145.000.000 | 147.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 145.500.000 | 147.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 152.000.000 | 156.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 151.500.000 | 155.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 150.800.000 | 155.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 142.500.000 | 146.900.000 | 4.400.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 380.132.390 | 391.865.690 | 11.733.300 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 760.264.770 | 783.731.370 | 23.466.600 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 28.510.000 | 29.390.000 | 880.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 142.550.000 | 146.950.000 | 4.400.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 760.264.770 | 783.731.370 | 23.466.600 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 28.510.000 | 29.390.000 | 880.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 142.550.000 | 146.950.000 | 4.400.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 375.370.000 | 386.970.000 | 11.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 285.200.000 | 294.000.000 | 8.800.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 750.740.000 | 773.940.000 | 23.200.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 154.000.000 | 158.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 153.800.000 | 157.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 148.500.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 143.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 155.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 145.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 54.000.000 | 57.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 81.000.000 | 84.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 87.000.000 | 90.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 90.000.000 | 93.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 101.500.000 | 105.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 135.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 139.300.000 | 141.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 140.000.000 | 142.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 157.000.000 | 158.500.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 157.000.000 | 158.500.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 28.510.000 | 29.390.000 | 880.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 760.264.770 | 783.731.370 | 23.466.600 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 28.510.000 | 29.390.000 | 880.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 28.510.000 | 33.540.000 | 5.030.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 155.500.000 | 158.500.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 155.400.000 | 158.400.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 155.500.000 | 158.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 144.000.000 | 158.400.000 | 14.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 144.500.000 | 158.500.000 | 14.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 155.500.000 | 159.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 150.430.000 | 154.350.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 151.965.000 | 155.925.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 153.400.000 | 157.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 153.500.000 | 157.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 23.960.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 144.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 145.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 15.600.000 | 15.900.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 153.900.000 | 157.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 154.000.000 | 158.000.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 155.500.000 | 158.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng