Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 06/06/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 06/06/2026 · Cập nhật 22:00
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
150.200.000
PNJ
150.200.000
DOJI
150.200.000
Bảo Tín Minh Châu
150.200.000
Mi Hồng
149.000.000
Phú Quý
150.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
150.200.000
Viettin
153.200.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 |
| SJC Ring | 146.000.000 | 150.000.000 | 4.000.000 | |
| VN Gold SJC | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 146.200.000 | 149.600.000 | 3.400.000 |
| PNJ Hanoi | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 40.680.000 | 49.580.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 46.940.000 | 55.840.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 53.040.000 | 61.940.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 78.210.000 | 87.110.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 81.930.000 | 90.830.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 87.890.000 | 96.790.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 92.350.000 | 101.250.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 102.780.000 | 111.680.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 130.190.000 | 136.390.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 136.140.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 139.780.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 141.210.000 | 147.410.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 141.510.000 | 147.710.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 144.750.000 | 148.750.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 144.900.000 | 148.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 |
| DOJI HCM | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 139.500.000 | 141.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 140.000.000 | 142.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 145.000.000 | 149.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 144.500.000 | 148.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 143.800.000 | 148.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 135.350.000 | 139.550.000 | 4.200.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 342.265.810 | 352.799.120 | 10.533.310 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 684.531.620 | 705.598.240 | 21.066.620 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 25.670.000 | 26.460.000 | 790.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 128.350.000 | 132.300.000 | 3.950.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 684.531.620 | 705.598.240 | 21.066.620 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 25.670.000 | 26.460.000 | 790.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 128.350.000 | 132.300.000 | 3.950.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 339.930.000 | 350.430.000 | 10.500.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 258.200.000 | 266.200.000 | 8.000.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 679.860.000 | 700.860.000 | 21.000.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 145.200.000 | 149.200.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 145.000.000 | 149.000.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 145.000.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 137.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 146.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 142.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 50.500.000 | 54.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 77.500.000 | 81.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 83.500.000 | 87.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 86.500.000 | 90.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 98.000.000 | 101.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 130.700.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 134.800.000 | 137.300.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 135.500.000 | 138.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 146.500.000 | 149.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC | 146.500.000 | 149.000.000 | 2.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 25.670.000 | 26.460.000 | 790.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 684.531.620 | 705.598.240 | 21.066.620 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 25.670.000 | 26.460.000 | 790.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 25.670.000 | 30.200.000 | 4.530.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 146.200.000 | 149.600.000 | 3.400.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 146.100.000 | 149.500.000 | 3.400.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 146.200.000 | 149.600.000 | 3.400.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 141.500.000 | 150.400.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 142.000.000 | 150.500.000 | 8.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 143.570.000 | 147.490.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 145.035.000 | 148.995.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 146.400.000 | 150.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 146.500.000 | 150.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 21.570.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 146.200.000 | 149.600.000 | 3.400.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 146.200.000 | 149.600.000 | 3.400.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 146.200.000 | 150.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 139.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 140.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 14.620.000 | 14.960.000 | 340.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 144.600.000 | 148.500.000 | 3.900.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 144.700.000 | 148.600.000 | 3.900.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 149.200.000 | 153.200.000 | 4.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng