Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 10/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 10/05/2026 · Cập nhật 23:45
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
167.500.000
PNJ
167.500.000
DOJI
167.500.000
Bảo Tín Minh Châu
167.500.000
Mi Hồng
166.700.000
Phú Quý
166.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
167.500.000
Viettin
167.500.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 164.000.000 | 167.000.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 46.240.000 | 55.140.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 53.200.000 | 62.100.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 59.990.000 | 68.890.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 87.980.000 | 96.880.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 92.120.000 | 101.020.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 98.740.000 | 107.640.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 103.710.000 | 112.610.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 115.300.000 | 124.200.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 145.490.000 | 151.690.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 150.340.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 154.120.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 157.740.000 | 163.940.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 158.080.000 | 164.280.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 161.430.000 | 165.430.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 161.600.000 | 165.600.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 153.500.000 | 155.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 154.000.000 | 156.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 162.000.000 | 166.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 161.500.000 | 165.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 160.800.000 | 165.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 151.100.000 | 155.800.000 | 4.700.000 |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 397.400.000 | 409.500.000 | 12.100.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 301.200.000 | 310.500.000 | 9.300.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 794.800.000 | 819.000.000 | 24.200.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 162.500.000 | 166.500.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 162.300.000 | 166.300.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 153.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 157.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 60.000.000 | 63.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 87.000.000 | 90.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 93.000.000 | 96.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 96.000.000 | 99.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 107.500.000 | 111.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 143.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 147.400.000 | 149.900.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 148.200.000 | 150.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 165.000.000 | 166.700.000 | 1.700.000 | |
| Vàng SJC | 165.000.000 | 166.700.000 | 1.700.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 30.370.000 | 31.310.000 | 940.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 809.864.640 | 834.931.250 | 25.066.610 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 30.370.000 | 31.310.000 | 940.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 30.370.000 | 35.730.000 | 5.360.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 164.200.000 | 167.200.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 164.300.000 | 167.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 153.000.000 | 166.400.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 153.500.000 | 166.500.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 159.250.000 | 163.170.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 160.875.000 | 164.835.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 162.400.000 | 166.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 162.500.000 | 166.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 25.480.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 164.500.000 | 167.400.000 | 2.900.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 164.500.000 | 167.400.000 | 2.900.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 152.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 153.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.450.000 | 16.740.000 | 290.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 162.400.000 | 166.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 162.500.000 | 166.500.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng