V
Giá Vàng Hôm Nay
giavanghomnay.vn
Live

Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 10/05/2026

Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 10/05/2026 · Cập nhật 23:45

09/05/2026Hôm nay11/05/2026

Biểu đồ giá bán (đ/lượng)

SJC
167.500.000
PNJ
167.500.000
DOJI
167.500.000
Bảo Tín Minh Châu
167.500.000
Mi Hồng
166.700.000
Phú Quý
166.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
167.500.000
Viettin
167.500.000
TiệmLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
SJCSJC 9999164.500.000167.500.0003.000.000
SJC Ring164.000.000167.000.0003.000.000
VN Gold SJC164.500.000167.500.0003.000.000
PNJPNJ 24K164.300.000167.300.0003.000.000
PNJ Hanoi164.500.000167.500.0003.000.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9164.300.000167.300.0003.000.000
Vàng 333 (8K)46.240.00055.140.0008.900.000
Vàng 375 (9K)53.200.00062.100.0008.900.000
Vàng 416 (10K)59.990.00068.890.0008.900.000
Vàng 585 (14K)87.980.00096.880.0008.900.000
Vàng 610 (14.6K)92.120.000101.020.0008.900.000
Vàng 650 (15.6K)98.740.000107.640.0008.900.000
Vàng 680 (16.3K)103.710.000112.610.0008.900.000
Vàng 750 (18K)115.300.000124.200.0008.900.000
Vàng 916 (22K)145.490.000151.690.0006.200.000
Vàng Kim Bảo 999.9164.300.000167.300.0003.000.000
Vàng miếng SJC 999.9164.500.000167.500.0003.000.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99150.340.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99154.120.000
Vàng nữ trang 99157.740.000163.940.0006.200.000
Vàng nữ trang 9920158.080.000164.280.0006.200.000
Vàng nữ trang 999161.430.000165.430.0004.000.000
Vàng nữ trang 999.9161.600.000165.600.0004.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9164.300.000167.300.0003.000.000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng164.300.000167.300.0003.000.000
DOJIDOJI Hanoi164.500.000167.500.0003.000.000
DOJI HCM164.500.000167.500.0003.000.000
DOJI Jewelry164.500.000167.500.0003.000.000
Kim TT/AVPL164.500.000167.500.0003.000.000
Nguyên Liệu 99.9153.500.000155.500.0002.000.000
Nguyên Liệu 99.99154.000.000156.000.0002.000.000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG164.500.000167.500.0003.000.000
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ162.000.000166.000.0004.000.000
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ161.500.000165.500.0004.000.000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ160.800.000165.300.0004.500.000
SJC -Bán Lẻ164.500.000167.500.0003.000.000
Bảo Tín Minh ChâuBẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)151.100.000155.800.0004.700.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)397.400.000409.500.00012.100.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)301.200.000310.500.0009.300.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)794.800.000819.000.00024.200.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)164.500.000167.500.0003.000.000
Bao Tin 9999164.500.000167.500.0003.000.000
Bao Tin SJC164.500.000167.500.0003.000.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)164.500.000167.500.0003.000.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)164.500.000167.500.0003.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)162.500.000166.500.0004.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)162.300.000166.300.0004.000.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)164.500.000167.500.0003.000.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)164.500.000167.500.0003.000.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)153.500.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)157.500.000
Mi HồngVàng 41060.000.00063.500.0003.500.000
Vàng 58087.000.00090.500.0003.500.000
Vàng 61093.000.00096.500.0003.500.000
Vàng 68096.000.00099.500.0003.500.000
Vàng 750 (18K)107.500.000111.000.0003.500.000
Vàng 950143.000.000
Vàng 980147.400.000149.900.0002.500.000
Vàng 985148.200.000150.700.0002.500.000
Vàng 999165.000.000166.700.0001.700.000
Vàng SJC165.000.000166.700.0001.700.000
Phú QuýBạc miếng Phú Quý 999 1 lượng30.370.00031.310.000940.000
Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo809.864.640834.931.25025.066.610
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)30.370.00031.310.000940.000
Đồng bạc mỹ nghệ 99930.370.00035.730.0005.360.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9164.300.000167.300.0003.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9164.200.000167.200.0003.000.000
Phú Quý 1 Lượng 999.9164.300.000167.300.0003.000.000
Vàng 999.0 phi SJC153.000.000166.400.00013.400.000
Vàng 999.9 phi SJC153.500.000166.500.00013.000.000
Vàng miếng SJC164.500.000167.500.0003.000.000
Vàng trang sức 98159.250.000163.170.0003.920.000
Vàng trang sức 99160.875.000164.835.0003.960.000
Vàng trang sức 999162.400.000166.400.0004.000.000
Vàng trang sức 999.9162.500.000166.500.0004.000.000
Bảo Tín Mạnh HảiBạc Nguyên liệu 99925.480.000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen164.500.000167.400.0002.900.000
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)164.500.000167.400.0002.900.000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)164.500.000167.500.0003.000.000
Vàng nguyên liệu 99.9152.500.000
Vàng nguyên liệu 999,9153.000.000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ16.450.00016.740.000290.000
Vàng trang sức 24K (99.9)162.400.000166.400.0004.000.000
Vàng trang sức 24K (999.9)162.500.000166.500.0004.000.000
ViettinViettin SJC164.500.000167.500.0003.000.000
Đơn vị: VNĐ/lượng
So sánh chi tiết tất cả tiệm vàng →
Trang Chủ
So Sánh
Tỷ Giá
Bản Đồ
Tin Tức