Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 11/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 11/05/2026 · Cập nhật 21:30
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
165.200.000
PNJ
165.200.000
DOJI
165.200.000
Bảo Tín Minh Châu
165.200.000
Mi Hồng
165.000.000
Phú Quý
164.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
165.200.000
Viettin
165.200.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 161.700.000 | 164.700.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 162.000.000 | 165.000.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 45.780.000 | 54.680.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 52.680.000 | 61.580.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 59.410.000 | 68.310.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 87.160.000 | 96.060.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 91.260.000 | 100.160.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 97.830.000 | 106.730.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 102.760.000 | 111.660.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 114.250.000 | 123.150.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 144.210.000 | 150.410.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 149.150.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 152.920.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 156.360.000 | 162.560.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 156.690.000 | 162.890.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 160.040.000 | 164.040.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 160.200.000 | 164.200.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 151.900.000 | 153.900.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 152.400.000 | 154.400.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 160.200.000 | 164.200.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 159.700.000 | 163.700.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 159.000.000 | 163.500.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 149.800.000 | 154.450.000 | 4.650.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 407.332.320 | 419.865.620 | 12.533.300 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 814.664.630 | 839.731.230 | 25.066.600 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 30.170.000 | 31.100.000 | 930.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 151.850.000 | 156.550.000 | 4.700.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 810.664.640 | 835.731.240 | 25.066.600 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 30.300.000 | 31.240.000 | 940.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 151.600.000 | 156.300.000 | 4.700.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 398.870.000 | 410.970.000 | 12.100.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 300.100.000 | 309.400.000 | 9.300.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 799.500.000 | 823.800.000 | 24.300.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.400.000 | 166.400.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 160.900.000 | 165.700.000 | 4.800.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 160.700.000 | 165.200.000 | 4.500.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.400.000 | 166.400.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 151.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 161.900.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 156.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 59.000.000 | 62.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 86.000.000 | 89.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 92.000.000 | 95.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 95.000.000 | 98.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 106.500.000 | 110.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 141.700.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 146.200.000 | 148.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 147.000.000 | 149.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 163.300.000 | 165.000.000 | 1.700.000 | |
| Vàng SJC | 163.300.000 | 165.000.000 | 1.700.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 30.290.000 | 31.230.000 | 940.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 807.731.310 | 832.797.920 | 25.066.610 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 30.290.000 | 31.230.000 | 940.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 30.290.000 | 35.640.000 | 5.350.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 162.000.000 | 165.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 161.900.000 | 164.900.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 162.000.000 | 165.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 151.000.000 | 164.400.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 151.500.000 | 164.500.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 157.290.000 | 161.210.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 158.895.000 | 162.855.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 160.400.000 | 164.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 160.500.000 | 164.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 25.460.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 162.200.000 | 165.100.000 | 2.900.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 162.200.000 | 165.100.000 | 2.900.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 149.200.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 149.700.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.220.000 | 16.510.000 | 290.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 160.100.000 | 164.100.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 160.200.000 | 164.200.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 162.200.000 | 165.200.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng