Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 10/06/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 10/06/2026 · Cập nhật 22:00
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
138.300.000
PNJ
138.800.000
DOJI
138.300.000
Bảo Tín Minh Châu
138.800.000
Mi Hồng
137.000.000
Phú Quý
137.700.000
Bảo Tín Mạnh Hải
138.300.000
Viettin
138.300.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 |
| SJC Ring | 133.200.000 | 138.200.000 | 5.000.000 | |
| VN Gold SJC | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 |
| PNJ Hanoi | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 35.890.000 | 45.790.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 41.660.000 | 51.560.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 47.300.000 | 57.200.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 70.540.000 | 80.440.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 73.980.000 | 83.880.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 79.480.000 | 89.380.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 83.600.000 | 93.500.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 93.230.000 | 103.130.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 119.750.000 | 125.950.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 129.620.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 132.190.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 129.930.000 | 136.130.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 130.200.000 | 136.400.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 132.360.000 | 137.360.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 132.500.000 | 137.500.000 | 5.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 |
| DOJI HCM | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 134.300.000 | 138.300.000 | 4.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 134.300.000 | 138.300.000 | 4.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 133.000.000 | 135.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 133.500.000 | 135.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 134.300.000 | 138.300.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 134.000.000 | 138.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 133.500.000 | 137.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 132.800.000 | 137.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 121.100.000 | 124.850.000 | 3.750.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 324.132.530 | 334.132.500 | 9.999.970 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 646.131.720 | 666.131.670 | 19.999.950 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 24.270.000 | 25.020.000 | 750.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 121.200.000 | 124.950.000 | 3.750.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 652.531.700 | 672.798.320 | 20.266.620 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 24.230.000 | 24.980.000 | 750.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 121.200.000 | 124.950.000 | 3.750.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 321.150.000 | 331.100.000 | 9.950.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 244.100.000 | 251.700.000 | 7.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 643.360.000 | 663.260.000 | 19.900.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 135.000.000 | 140.000.000 | 5.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 133.700.000 | 138.700.000 | 5.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 133.800.000 | 138.800.000 | 5.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 135.000.000 | 140.000.000 | 5.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 135.000.000 | 140.000.000 | 5.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 134.000.000 | 139.000.000 | 5.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 135.300.000 | 140.300.000 | 5.000.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 133.500.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 133.700.000 | 138.700.000 | 5.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 132.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 135.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 130.800.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 44.500.000 | 49.000.000 | 4.500.000 |
| Vàng 580 | 71.500.000 | 76.000.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 610 | 77.500.000 | 82.000.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 680 | 80.500.000 | 85.000.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 92.000.000 | 96.500.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 950 | 120.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 123.800.000 | 127.800.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 985 | 124.500.000 | 128.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 999 | 134.000.000 | 137.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng SJC | 134.000.000 | 137.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 24.240.000 | 24.990.000 | 750.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 646.398.380 | 666.398.330 | 19.999.950 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 24.240.000 | 24.990.000 | 750.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 24.240.000 | 28.520.000 | 4.280.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 133.200.000 | 138.200.000 | 5.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 131.500.000 | 137.700.000 | 6.200.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 132.000.000 | 137.800.000 | 5.800.000 | |
| Vàng miếng SJC | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 129.360.000 | 134.750.000 | 5.390.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 130.680.000 | 136.125.000 | 5.445.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 131.900.000 | 137.400.000 | 5.500.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 132.000.000 | 137.500.000 | 5.500.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 20.430.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 133.000.000 | 138.300.000 | 5.300.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 133.000.000 | 138.300.000 | 5.300.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 131.300.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 132.200.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 13.300.000 | 13.830.000 | 530.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 132.200.000 | 137.200.000 | 5.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 132.300.000 | 137.300.000 | 5.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng