Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 11/06/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 11/06/2026 · Cập nhật 22:00
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
138.400.000
PNJ
138.400.000
DOJI
138.400.000
Bảo Tín Minh Châu
138.400.000
Mi Hồng
136.500.000
Phú Quý
136.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
138.400.000
Viettin
138.400.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 |
| SJC Ring | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| VN Gold SJC | 132.800.000 | 137.800.000 | 5.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 |
| PNJ Hanoi | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 35.550.000 | 45.450.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 41.290.000 | 51.190.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 46.880.000 | 56.780.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 69.950.000 | 79.850.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 73.370.000 | 83.270.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 78.830.000 | 88.730.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 82.920.000 | 92.820.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 92.480.000 | 102.380.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 118.830.000 | 125.030.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 125.720.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 128.250.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 128.940.000 | 135.140.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 129.210.000 | 135.410.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 131.360.000 | 136.360.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 131.500.000 | 136.500.000 | 5.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 |
| DOJI HCM | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 130.500.000 | 132.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 131.000.000 | 133.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 132.500.000 | 136.500.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 132.000.000 | 136.000.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 131.300.000 | 135.800.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 119.450.000 | 123.150.000 | 3.700.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 325.332.520 | 335.332.500 | 9.999.980 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 649.331.710 | 669.331.660 | 19.999.950 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 24.240.000 | 24.990.000 | 750.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 121.400.000 | 125.150.000 | 3.750.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 645.865.050 | 665.865.000 | 19.999.950 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 24.200.000 | 24.950.000 | 750.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 121.300.000 | 125.050.000 | 3.750.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 320.800.000 | 330.700.000 | 9.900.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 239.500.000 | 246.900.000 | 7.400.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 641.860.000 | 661.660.000 | 19.800.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 133.500.000 | 138.500.000 | 5.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 133.700.000 | 138.700.000 | 5.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 132.000.000 | 137.000.000 | 5.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 132.000.000 | 137.000.000 | 5.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 132.500.000 | 137.500.000 | 5.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 131.000.000 | 136.000.000 | 5.000.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 131.000.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 131.500.000 | 136.500.000 | 5.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 133.500.000 | 138.500.000 | 5.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 130.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 131.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 130.000.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 44.500.000 | 49.000.000 | 4.500.000 |
| Vàng 580 | 71.500.000 | 76.000.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 610 | 77.500.000 | 82.000.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 680 | 80.500.000 | 85.000.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 92.000.000 | 96.500.000 | 4.500.000 | |
| Vàng 950 | 120.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 123.800.000 | 127.300.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 985 | 124.500.000 | 128.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 999 | 134.000.000 | 136.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC | 134.000.000 | 136.500.000 | 2.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 24.200.000 | 24.950.000 | 750.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 645.331.720 | 665.331.670 | 19.999.950 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 24.200.000 | 24.950.000 | 750.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 24.200.000 | 28.470.000 | 4.270.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 133.300.000 | 138.300.000 | 5.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 129.500.000 | 136.400.000 | 6.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 130.000.000 | 136.500.000 | 6.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 129.360.000 | 134.260.000 | 4.900.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 130.680.000 | 135.630.000 | 4.950.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 131.900.000 | 136.900.000 | 5.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 132.000.000 | 137.000.000 | 5.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 20.360.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 133.500.000 | 138.500.000 | 5.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 133.500.000 | 138.500.000 | 5.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 128.100.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 128.600.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 13.350.000 | 13.850.000 | 500.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 132.400.000 | 137.400.000 | 5.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 132.500.000 | 137.500.000 | 5.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 133.400.000 | 138.400.000 | 5.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng