V
Giá Vàng Hôm Nay
giavanghomnay.vn
Live

Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 11/06/2026

Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 11/06/2026 · Cập nhật 22:00

10/06/2026Hôm nay12/06/2026

Biểu đồ giá bán (đ/lượng)

SJC
138.400.000
PNJ
138.400.000
DOJI
138.400.000
Bảo Tín Minh Châu
138.400.000
Mi Hồng
136.500.000
Phú Quý
136.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
138.400.000
Viettin
138.400.000
TiệmLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
SJCSJC 9999133.400.000138.400.0005.000.000
SJC Ring133.300.000138.300.0005.000.000
VN Gold SJC132.800.000137.800.0005.000.000
PNJPNJ 24K133.400.000138.400.0005.000.000
PNJ Hanoi133.400.000138.400.0005.000.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng 333 (8K)35.550.00045.450.0009.900.000
Vàng 375 (9K)41.290.00051.190.0009.900.000
Vàng 416 (10K)46.880.00056.780.0009.900.000
Vàng 585 (14K)69.950.00079.850.0009.900.000
Vàng 610 (14.6K)73.370.00083.270.0009.900.000
Vàng 650 (15.6K)78.830.00088.730.0009.900.000
Vàng 680 (16.3K)82.920.00092.820.0009.900.000
Vàng 750 (18K)92.480.000102.380.0009.900.000
Vàng 916 (22K)118.830.000125.030.0006.200.000
Vàng Kim Bảo 999.9133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng miếng SJC 999.9133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99125.720.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99128.250.000
Vàng nữ trang 99128.940.000135.140.0006.200.000
Vàng nữ trang 9920129.210.000135.410.0006.200.000
Vàng nữ trang 999131.360.000136.360.0005.000.000
Vàng nữ trang 999.9131.500.000136.500.0005.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng133.400.000138.400.0005.000.000
DOJIDOJI Hanoi133.400.000138.400.0005.000.000
DOJI HCM133.400.000138.400.0005.000.000
DOJI Jewelry133.400.000138.400.0005.000.000
Kim TT/AVPL133.400.000138.400.0005.000.000
Nguyên Liệu 99.9130.500.000132.500.0002.000.000
Nguyên Liệu 99.99131.000.000133.000.0002.000.000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG133.400.000138.400.0005.000.000
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ132.500.000136.500.0004.000.000
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ132.000.000136.000.0004.000.000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ131.300.000135.800.0004.500.000
SJC -Bán Lẻ133.400.000138.400.0005.000.000
Bảo Tín Minh ChâuBẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)119.450.000123.150.0003.700.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)325.332.520335.332.5009.999.980
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)649.331.710669.331.66019.999.950
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)24.240.00024.990.000750.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)121.400.000125.150.0003.750.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)645.865.050665.865.00019.999.950
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)24.200.00024.950.000750.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)121.300.000125.050.0003.750.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)320.800.000330.700.0009.900.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)239.500.000246.900.0007.400.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)641.860.000661.660.00019.800.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)133.500.000138.500.0005.000.000
Bao Tin 9999133.700.000138.700.0005.000.000
Bao Tin SJC133.400.000138.400.0005.000.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)132.000.000137.000.0005.000.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)132.000.000137.000.0005.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)132.500.000137.500.0005.000.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)131.000.000136.000.0005.000.000
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)131.000.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)131.500.000136.500.0005.000.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)133.500.000138.500.0005.000.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)130.000.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)131.500.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)130.000.000
Mi HồngVàng 41044.500.00049.000.0004.500.000
Vàng 58071.500.00076.000.0004.500.000
Vàng 61077.500.00082.000.0004.500.000
Vàng 68080.500.00085.000.0004.500.000
Vàng 750 (18K)92.000.00096.500.0004.500.000
Vàng 950120.000.000
Vàng 980123.800.000127.300.0003.500.000
Vàng 985124.500.000128.000.0003.500.000
Vàng 999134.000.000136.500.0002.500.000
Vàng SJC134.000.000136.500.0002.500.000
Phú QuýBạc miếng Phú Quý 999 1 lượng24.200.00024.950.000750.000
Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo645.331.720665.331.67019.999.950
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)24.200.00024.950.000750.000
Đồng bạc mỹ nghệ 99924.200.00028.470.0004.270.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9133.400.000138.400.0005.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9133.300.000138.300.0005.000.000
Phú Quý 1 Lượng 999.9133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng 999.0 phi SJC129.500.000136.400.0006.900.000
Vàng 999.9 phi SJC130.000.000136.500.0006.500.000
Vàng miếng SJC133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng trang sức 98129.360.000134.260.0004.900.000
Vàng trang sức 99130.680.000135.630.0004.950.000
Vàng trang sức 999131.900.000136.900.0005.000.000
Vàng trang sức 999.9132.000.000137.000.0005.000.000
Bảo Tín Mạnh HảiBạc Nguyên liệu 99920.360.000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen133.500.000138.500.0005.000.000
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)133.500.000138.500.0005.000.000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)133.400.000138.400.0005.000.000
Vàng nguyên liệu 99.9128.100.000
Vàng nguyên liệu 999,9128.600.000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ13.350.00013.850.000500.000
Vàng trang sức 24K (99.9)132.400.000137.400.0005.000.000
Vàng trang sức 24K (999.9)132.500.000137.500.0005.000.000
ViettinViettin SJC133.400.000138.400.0005.000.000
Đơn vị: VNĐ/lượng
So sánh chi tiết tất cả tiệm vàng →
Trang Chủ
So Sánh
Tỷ Giá
Bản Đồ
Tin Tức