Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 12/06/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 12/06/2026 · Cập nhật 21:45
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
145.400.000
PNJ
145.400.000
DOJI
145.900.000
Bảo Tín Minh Châu
145.400.000
Mi Hồng
145.400.000
Phú Quý
144.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
145.400.000
Viettin
145.400.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 142.300.000 | 145.300.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 38.050.000 | 47.950.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 44.100.000 | 54.000.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 50.000.000 | 59.900.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 74.340.000 | 84.240.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 77.940.000 | 87.840.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 83.700.000 | 93.600.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 88.020.000 | 97.920.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 98.100.000 | 108.000.000 | 9.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 125.700.000 | 131.900.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 130.920.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 133.500.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 136.360.000 | 142.560.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 136.650.000 | 142.850.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 138.860.000 | 143.860.000 | 5.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 139.000.000 | 144.000.000 | 5.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 142.900.000 | 145.900.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 142.900.000 | 145.900.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 143.000.000 | 146.000.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 143.000.000 | 146.000.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 135.500.000 | 137.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 136.000.000 | 138.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 143.000.000 | 146.000.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 140.500.000 | 144.500.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 140.000.000 | 144.000.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 139.300.000 | 143.800.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 142.900.000 | 145.900.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 126.650.000 | 130.600.000 | 3.950.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 337.732.490 | 348.132.470 | 10.399.980 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 672.531.650 | 693.331.600 | 20.799.950 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 25.330.000 | 26.110.000 | 780.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 126.400.000 | 130.300.000 | 3.900.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 669.331.660 | 690.131.610 | 20.799.950 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 25.450.000 | 26.240.000 | 790.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 126.800.000 | 130.700.000 | 3.900.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 330.850.000 | 341.100.000 | 10.250.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 249.100.000 | 256.800.000 | 7.700.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 666.940.000 | 687.540.000 | 20.600.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 141.900.000 | 145.400.000 | 3.500.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 140.900.000 | 144.900.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 138.000.000 | 143.000.000 | 5.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 138.300.000 | 142.800.000 | 4.500.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 134.000.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 141.400.000 | 144.900.000 | 3.500.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 131.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 141.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 132.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 51.500.000 | 55.500.000 | 4.000.000 |
| Vàng 580 | 78.500.000 | 82.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 610 | 84.500.000 | 88.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 680 | 87.500.000 | 91.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 99.000.000 | 103.000.000 | 4.000.000 | |
| Vàng 950 | 127.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 130.800.000 | 133.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 985 | 131.500.000 | 134.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999 | 144.000.000 | 145.400.000 | 1.400.000 | |
| Vàng SJC | 144.000.000 | 145.400.000 | 1.400.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 25.360.000 | 26.140.000 | 780.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 676.264.980 | 697.064.920 | 20.799.940 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 25.360.000 | 26.140.000 | 780.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 25.360.000 | 29.840.000 | 4.480.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 142.300.000 | 145.300.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 134.000.000 | 144.900.000 | 10.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 134.500.000 | 145.000.000 | 10.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 137.200.000 | 142.100.000 | 4.900.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 138.600.000 | 143.550.000 | 4.950.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 139.900.000 | 144.900.000 | 5.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 140.000.000 | 145.000.000 | 5.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 21.440.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 133.000.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 133.500.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 14.240.000 | 14.540.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 140.300.000 | 144.300.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 140.400.000 | 144.400.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 142.400.000 | 145.400.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng