Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 20/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 20/04/2026 · Cập nhật 21:30
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
171.300.000
PNJ
171.300.000
DOJI
171.300.000
Bảo Tín Minh Châu
171.300.000
Mi Hồng
171.000.000
Phú Quý
169.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
171.300.000
Viettin
171.300.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Nữ trang 41,7% | 61.855.161 | 70.755.161 | 8.900.000 |
| Nữ trang 58,3% | 89.961.771 | 98.861.771 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 61% | 94.533.328 | 103.433.328 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 68% | 106.385.514 | 115.285.514 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 75% | 118.237.699 | 127.137.699 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 99% | 161.123.762 | 167.623.762 | 6.500.000 | |
| Nữ trang 99,99% | 165.800.000 | 169.300.000 | 3.500.000 | |
| SJC 9999 | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| SJC Ring | 167.800.000 | 170.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167.800.000 | 170.900.000 | 3.100.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167.800.000 | 170.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 168.300.000 | 171.330.000 | 3.030.000 | |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 168.300.000 | 171.320.000 | 3.020.000 | |
| VN Gold SJC | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 47.510.000 | 56.410.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 54.630.000 | 63.530.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 61.570.000 | 70.470.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 90.200.000 | 99.100.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 94.430.000 | 103.330.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 101.210.000 | 110.110.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 106.290.000 | 115.190.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 118.150.000 | 127.050.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 148.970.000 | 155.170.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 154.820.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 158.650.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 161.510.000 | 167.710.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 161.840.000 | 168.040.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 165.230.000 | 169.230.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 165.400.000 | 169.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 156.000.000 | 158.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 156.500.000 | 158.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 165.000.000 | 169.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 164.500.000 | 168.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 163.800.000 | 168.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 150.900.000 | 155.550.000 | 4.650.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 397.199.010 | 409.465.650 | 12.266.640 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 801.864.660 | 826.664.600 | 24.799.940 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 30.020.000 | 30.950.000 | 930.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 149.850.000 | 154.500.000 | 4.650.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 797.064.670 | 821.597.950 | 24.533.280 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 29.970.000 | 30.900.000 | 930.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 149.300.000 | 153.900.000 | 4.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 394.570.000 | 406.570.000 | 12.000.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 301.800.000 | 311.100.000 | 9.300.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 787.900.000 | 811.800.000 | 23.900.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 166.000.000 | 170.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 165.800.000 | 169.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 155.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 158.000.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 61.500.000 | 65.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 88.500.000 | 92.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 94.500.000 | 98.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 97.500.000 | 101.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 109.000.000 | 112.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 146.500.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 151.200.000 | 153.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 152.000.000 | 154.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 169.500.000 | 171.000.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 169.500.000 | 171.000.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 29.730.000 | 30.650.000 | 920.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 792.798.020 | 817.331.290 | 24.533.270 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 29.730.000 | 30.650.000 | 920.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 29.730.000 | 34.980.000 | 5.250.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 167.900.000 | 170.900.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 156.000.000 | 169.900.000 | 13.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 156.500.000 | 170.000.000 | 13.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 162.680.000 | 166.600.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 164.340.000 | 168.300.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 165.900.000 | 169.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 166.000.000 | 170.000.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 168.000.000 | 171.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 154.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 155.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.800.000 | 17.100.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 165.900.000 | 169.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 166.000.000 | 170.000.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 168.300.000 | 171.300.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng