Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 21/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 21/04/2026 · Cập nhật 21:45
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
170.600.000
PNJ
170.600.000
DOJI
170.600.000
Bảo Tín Minh Châu
170.600.000
Mi Hồng
170.300.000
Phú Quý
169.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
170.600.000
Viettin
170.600.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Nữ trang 41,7% | 61.688.344 | 70.588.344 | 8.900.000 |
| Nữ trang 58,3% | 89.728.548 | 98.628.548 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 61% | 94.289.304 | 103.189.304 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 68% | 106.113.486 | 115.013.486 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 75% | 117.937.669 | 126.837.669 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 99% | 160.727.723 | 167.227.723 | 6.500.000 | |
| Nữ trang 99,99% | 165.900.000 | 168.900.000 | 3.000.000 | |
| SJC 9999 | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| SJC Ring | 167.900.000 | 170.400.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167.900.000 | 170.500.000 | 2.600.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167.900.000 | 170.400.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 168.100.000 | 170.630.000 | 2.530.000 | |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 168.100.000 | 170.620.000 | 2.520.000 | |
| VN Gold SJC | 168.500.000 | 171.500.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 167.400.000 | 170.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 47.340.000 | 56.240.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 54.440.000 | 63.340.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 61.360.000 | 70.260.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 89.910.000 | 98.810.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 94.130.000 | 103.030.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 100.890.000 | 109.790.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 105.950.000 | 114.850.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 117.780.000 | 126.680.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 148.510.000 | 154.710.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 167.400.000 | 170.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 154.560.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 158.380.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 161.010.000 | 167.210.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 161.350.000 | 167.550.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 164.730.000 | 168.730.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 164.900.000 | 168.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 167.400.000 | 170.400.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 167.400.000 | 170.400.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 |
| DOJI HCM | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| DOJI Jewelry | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 156.000.000 | 158.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 156.500.000 | 158.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 164.500.000 | 168.500.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 164.000.000 | 168.000.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 163.300.000 | 167.800.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 148.400.000 | 153.000.000 | 4.600.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 396.665.680 | 408.932.310 | 12.266.630 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 788.798.030 | 813.064.630 | 24.266.600 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 29.920.000 | 30.850.000 | 930.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 148.250.000 | 152.850.000 | 4.600.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 790.398.020 | 814.931.300 | 24.533.280 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 29.600.000 | 30.520.000 | 920.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 149.200.000 | 153.800.000 | 4.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 393.020.000 | 404.970.000 | 11.950.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 295.300.000 | 304.500.000 | 9.200.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 777.540.000 | 801.140.000 | 23.600.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 168.200.000 | 171.200.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 166.200.000 | 170.200.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 166.000.000 | 170.000.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 168.700.000 | 171.200.000 | 2.500.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 157.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 158.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 60.500.000 | 64.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 87.500.000 | 91.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 93.500.000 | 97.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 96.500.000 | 100.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 108.000.000 | 111.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 145.500.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 150.200.000 | 152.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 151.000.000 | 153.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 168.800.000 | 170.300.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 168.800.000 | 170.300.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 29.550.000 | 30.460.000 | 910.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 787.998.030 | 812.264.640 | 24.266.610 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 29.550.000 | 30.460.000 | 910.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 29.550.000 | 34.760.000 | 5.210.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 167.500.000 | 170.500.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 167.600.000 | 170.600.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 156.000.000 | 169.900.000 | 13.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 156.500.000 | 170.000.000 | 13.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 162.680.000 | 166.208.000 | 3.528.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 164.340.000 | 167.904.000 | 3.564.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 165.900.000 | 169.500.000 | 3.600.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 166.000.000 | 169.600.000 | 3.600.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 167.600.000 | 170.300.000 | 2.700.000 |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 167.600.000 | 170.300.000 | 2.700.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 152.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 153.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.760.000 | 17.030.000 | 270.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 165.500.000 | 169.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 165.600.000 | 169.600.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 168.100.000 | 170.600.000 | 2.500.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng