Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 22/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 22/04/2026 · Cập nhật 23:00
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
170.000.000
PNJ
170.000.000
DOJI
170.000.000
Bảo Tín Minh Châu
170.000.000
Mi Hồng
169.800.000
Phú Quý
168.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
170.000.000
Viettin
170.000.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Nữ trang 41,7% | 61.438.119 | 70.338.119 | 8.900.000 |
| Nữ trang 58,3% | 89.378.713 | 98.278.713 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 61% | 93.923.267 | 102.823.267 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 68% | 105.705.446 | 114.605.446 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 75% | 117.487.624 | 126.387.624 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 99% | 160.133.663 | 166.633.663 | 6.500.000 | |
| Nữ trang 99,99% | 165.300.000 | 168.300.000 | 3.000.000 | |
| SJC 9999 | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| SJC Ring | 167.300.000 | 169.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 167.300.000 | 169.900.000 | 2.600.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 167.300.000 | 169.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 167.500.000 | 170.030.000 | 2.530.000 | |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 167.500.000 | 170.020.000 | 2.520.000 | |
| VN Gold SJC | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 166.700.000 | 169.700.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 47.040.000 | 55.940.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 54.100.000 | 63.000.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 60.990.000 | 69.890.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 89.380.000 | 98.280.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 93.580.000 | 102.480.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 100.300.000 | 109.200.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 105.340.000 | 114.240.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 117.100.000 | 126.000.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 147.690.000 | 153.890.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 166.700.000 | 169.700.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 154.060.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 157.880.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 160.120.000 | 166.320.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 160.460.000 | 166.660.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 163.830.000 | 167.830.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 164.000.000 | 168.000.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 166.700.000 | 169.700.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 166.700.000 | 169.700.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 167.200.000 | 169.700.000 | 2.500.000 |
| DOJI HCM | 167.200.000 | 169.700.000 | 2.500.000 | |
| DOJI Jewelry | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 156.000.000 | 158.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 156.500.000 | 158.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 163.900.000 | 167.900.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 163.400.000 | 167.400.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 162.700.000 | 167.200.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 146.000.000 | 150.500.000 | 4.500.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 391.599.020 | 403.732.330 | 12.133.310 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 780.798.050 | 805.064.650 | 24.266.600 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 29.250.000 | 30.150.000 | 900.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 147.450.000 | 152.000.000 | 4.550.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 782.664.710 | 806.931.320 | 24.266.610 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 29.350.000 | 30.260.000 | 910.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 146.300.000 | 150.800.000 | 4.500.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 384.730.000 | 396.430.000 | 11.700.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 290.900.000 | 299.900.000 | 9.000.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 771.760.000 | 795.260.000 | 23.500.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 165.000.000 | 169.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 164.800.000 | 168.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 157.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 159.700.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 61.000.000 | 64.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 88.000.000 | 91.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 94.000.000 | 97.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 97.000.000 | 100.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 108.500.000 | 112.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 146.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 150.700.000 | 153.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 151.500.000 | 154.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 168.300.000 | 169.800.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 168.300.000 | 169.800.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 29.280.000 | 30.190.000 | 910.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 780.798.050 | 805.064.650 | 24.266.600 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 29.280.000 | 30.190.000 | 910.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 29.280.000 | 34.450.000 | 5.170.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 166.900.000 | 169.900.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 167.000.000 | 170.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 156.000.000 | 168.900.000 | 12.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 156.500.000 | 169.000.000 | 12.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 161.700.000 | 165.620.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 163.350.000 | 167.310.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 164.900.000 | 168.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 165.000.000 | 169.000.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 167.000.000 | 169.600.000 | 2.600.000 |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 167.000.000 | 169.600.000 | 2.600.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 155.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 156.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.700.000 | 16.960.000 | 260.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 164.900.000 | 168.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 165.000.000 | 169.000.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 167.500.000 | 170.000.000 | 2.500.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng