Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 23/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 23/04/2026 · Cập nhật 22:15
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
169.200.000
PNJ
169.200.000
DOJI
169.200.000
Bảo Tín Minh Châu
169.200.000
Mi Hồng
169.200.000
Phú Quý
168.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
169.200.000
Viettin
169.200.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Nữ trang 41,7% | 61.104.485 | 70.004.485 | 8.900.000 |
| Nữ trang 58,3% | 88.912.266 | 97.812.266 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 61% | 93.435.219 | 102.335.219 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 68% | 105.161.391 | 114.061.391 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 75% | 116.887.564 | 125.787.564 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 99% | 159.341.584 | 165.841.584 | 6.500.000 | |
| Nữ trang 99,99% | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| SJC 9999 | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| SJC Ring | 166.500.000 | 169.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 166.500.000 | 169.100.000 | 2.600.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 166.500.000 | 169.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 166.700.000 | 169.230.000 | 2.530.000 | |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 166.700.000 | 169.220.000 | 2.520.000 | |
| VN Gold SJC | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 166.000.000 | 169.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 46.910.000 | 55.810.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 53.950.000 | 62.850.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 60.820.000 | 69.720.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 89.150.000 | 98.050.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 93.340.000 | 102.240.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 100.040.000 | 108.940.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 105.070.000 | 113.970.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 116.800.000 | 125.700.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 147.320.000 | 153.520.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 166.000.000 | 169.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 152.250.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 156.050.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 159.720.000 | 165.920.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 160.060.000 | 166.260.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 163.430.000 | 167.430.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 163.600.000 | 167.600.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 166.000.000 | 169.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 166.000.000 | 169.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 |
| DOJI HCM | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| DOJI Jewelry | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 154.800.000 | 156.800.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 155.300.000 | 157.300.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 162.700.000 | 166.700.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 162.200.000 | 166.200.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 161.500.000 | 166.000.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 142.400.000 | 146.800.000 | 4.400.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 384.932.370 | 396.799.010 | 11.866.640 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 761.064.760 | 784.531.370 | 23.466.610 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 29.130.000 | 30.030.000 | 900.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 142.900.000 | 147.300.000 | 4.400.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 761.331.430 | 784.798.040 | 23.466.610 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 28.020.000 | 28.890.000 | 870.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 141.200.000 | 145.550.000 | 4.350.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 375.030.000 | 386.430.000 | 11.400.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 287.300.000 | 296.200.000 | 8.900.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 751.140.000 | 773.940.000 | 22.800.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 164.200.000 | 168.200.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 164.000.000 | 168.000.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 156.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 156.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 59.500.000 | 63.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 86.500.000 | 90.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 92.500.000 | 96.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 95.500.000 | 99.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 107.000.000 | 110.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 144.500.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 149.200.000 | 151.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 150.000.000 | 152.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 167.500.000 | 169.200.000 | 1.700.000 | |
| Vàng SJC | 167.500.000 | 169.200.000 | 1.700.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 28.020.000 | 28.890.000 | 870.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 747.198.130 | 770.398.070 | 23.199.940 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 28.020.000 | 28.890.000 | 870.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 28.020.000 | 32.960.000 | 4.940.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 166.100.000 | 169.100.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 166.200.000 | 169.200.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 155.000.000 | 168.400.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 155.500.000 | 168.500.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 161.210.000 | 165.130.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 162.855.000 | 166.815.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 164.400.000 | 168.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 164.500.000 | 168.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 166.200.000 | 168.900.000 | 2.700.000 |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 166.200.000 | 168.900.000 | 2.700.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 153.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 154.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.620.000 | 16.890.000 | 270.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 164.100.000 | 168.100.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 164.200.000 | 168.200.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 166.700.000 | 169.200.000 | 2.500.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng