Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 25/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 25/05/2026 · Cập nhật 22:30
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
162.000.000
PNJ
162.000.000
DOJI
162.000.000
Bảo Tín Minh Châu
162.000.000
Mi Hồng
160.700.000
Phú Quý
160.700.000
Bảo Tín Mạnh Hải
162.000.000
Viettin
162.000.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 158.500.000 | 161.500.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 158.700.000 | 161.700.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 158.700.000 | 162.000.000 | 3.300.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 44.550.000 | 53.450.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 51.290.000 | 60.190.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 57.870.000 | 66.770.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 84.990.000 | 93.890.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 89.010.000 | 97.910.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 95.430.000 | 104.330.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 100.240.000 | 109.140.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 111.480.000 | 120.380.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 140.820.000 | 147.020.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 144.290.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 148.010.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 152.700.000 | 158.900.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 153.020.000 | 159.220.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 156.340.000 | 160.340.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 156.500.000 | 160.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 148.500.000 | 150.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 149.000.000 | 151.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 156.500.000 | 160.500.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 156.000.000 | 160.000.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 155.300.000 | 159.800.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 146.850.000 | 151.400.000 | 4.550.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 391.332.360 | 403.465.660 | 12.133.300 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 788.798.030 | 813.064.630 | 24.266.600 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 29.410.000 | 30.320.000 | 910.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 146.750.000 | 151.300.000 | 4.550.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 782.931.380 | 807.197.980 | 24.266.600 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 29.530.000 | 30.440.000 | 910.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 147.450.000 | 152.000.000 | 4.550.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 388.170.000 | 400.170.000 | 12.000.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 292.400.000 | 301.500.000 | 9.100.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 776.340.000 | 800.340.000 | 24.000.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 157.000.000 | 161.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 156.800.000 | 160.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 151.500.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 144.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 158.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 149.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 55.500.000 | 59.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 82.500.000 | 86.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 88.500.000 | 92.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 91.500.000 | 95.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 103.000.000 | 106.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 137.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 141.200.000 | 143.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 142.000.000 | 144.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 159.200.000 | 160.700.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 159.200.000 | 160.700.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 29.580.000 | 30.490.000 | 910.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 788.798.030 | 813.064.630 | 24.266.600 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 29.580.000 | 30.490.000 | 910.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 29.580.000 | 34.800.000 | 5.220.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 158.700.000 | 161.700.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 158.600.000 | 161.600.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 158.700.000 | 161.700.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 148.000.000 | 160.700.000 | 12.700.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 148.500.000 | 160.800.000 | 12.300.000 | |
| Vàng miếng SJC | 158.700.000 | 162.000.000 | 3.300.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 153.664.000 | 157.584.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 155.232.000 | 159.192.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 156.700.000 | 160.700.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 156.800.000 | 160.800.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 24.810.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 146.300.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 146.800.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 15.900.000 | 16.200.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 156.900.000 | 160.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 157.000.000 | 161.000.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 159.000.000 | 162.000.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng