Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 27/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 27/04/2026 · Cập nhật 22:30
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
168.800.000
PNJ
168.800.000
DOJI
168.800.000
Bảo Tín Minh Châu
168.800.000
Mi Hồng
168.800.000
Phú Quý
168.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
168.800.000
Viettin
168.000.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | Nữ trang 41,7% | 60.812.556 | 69.712.556 | 8.900.000 |
| Nữ trang 58,3% | 88.504.125 | 97.404.125 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 61% | 93.008.176 | 101.908.176 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 68% | 104.685.344 | 113.585.344 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 75% | 116.362.511 | 125.262.511 | 8.900.000 | |
| Nữ trang 99% | 158.648.515 | 165.148.515 | 6.500.000 | |
| Nữ trang 99,99% | 163.800.000 | 166.800.000 | 3.000.000 | |
| SJC 9999 | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| SJC Ring | 165.800.000 | 168.300.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 165.800.000 | 168.400.000 | 2.600.000 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 165.800.000 | 168.300.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 166.300.000 | 168.830.000 | 2.530.000 | |
| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng SJC 5 chỉ | 166.300.000 | 168.820.000 | 2.520.000 | |
| VN Gold SJC | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 46.880.000 | 55.780.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 53.910.000 | 62.810.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 60.780.000 | 69.680.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 89.090.000 | 97.990.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 93.280.000 | 102.180.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 99.980.000 | 108.880.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 105.000.000 | 113.900.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 116.730.000 | 125.630.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 147.230.000 | 153.430.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 151.260.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 155.050.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 159.630.000 | 165.830.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 159.960.000 | 166.160.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 163.330.000 | 167.330.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 163.500.000 | 167.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 |
| DOJI HCM | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| DOJI Jewelry | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 154.900.000 | 156.900.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 155.400.000 | 157.400.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 163.400.000 | 167.400.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 162.900.000 | 166.900.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 162.200.000 | 166.700.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 143.600.000 | 148.050.000 | 4.450.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 384.399.040 | 396.265.680 | 11.866.640 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 764.798.090 | 788.531.360 | 23.733.270 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 28.500.000 | 29.380.000 | 880.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 143.400.000 | 147.850.000 | 4.450.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 765.864.750 | 789.598.030 | 23.733.280 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 28.790.000 | 29.680.000 | 890.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 143.150.000 | 147.600.000 | 4.450.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 375.430.000 | 386.830.000 | 11.400.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 285.800.000 | 294.700.000 | 8.900.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 746.700.000 | 769.400.000 | 22.700.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 163.800.000 | 167.800.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 163.600.000 | 167.600.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 155.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 155.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 60.500.000 | 64.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 87.500.000 | 91.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 93.500.000 | 97.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 96.500.000 | 100.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 108.000.000 | 111.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 144.700.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 149.200.000 | 151.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 150.000.000 | 152.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 167.300.000 | 168.800.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 167.300.000 | 168.800.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 28.620.000 | 29.510.000 | 890.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 763.198.090 | 786.931.370 | 23.733.280 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 28.620.000 | 29.510.000 | 890.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 28.620.000 | 33.670.000 | 5.050.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 165.700.000 | 168.700.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 165.800.000 | 168.800.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 154.500.000 | 168.400.000 | 13.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 155.000.000 | 168.500.000 | 13.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 160.720.000 | 164.640.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 162.360.000 | 166.320.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 163.900.000 | 167.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 164.000.000 | 168.000.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 165.800.000 | 168.700.000 | 2.900.000 |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 165.800.000 | 168.700.000 | 2.900.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 153.700.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 154.200.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.580.000 | 16.870.000 | 290.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 163.700.000 | 167.700.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 163.800.000 | 167.800.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 165.500.000 | 168.000.000 | 2.500.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng