Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 28/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 28/04/2026 · Cập nhật 22:30
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
168.800.000
PNJ
167.500.000
DOJI
167.500.000
Bảo Tín Minh Châu
167.500.000
Mi Hồng
166.000.000
Phú Quý
166.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
167.500.000
Viettin
167.500.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 |
| SJC Ring | 165.800.000 | 168.300.000 | 2.500.000 | |
| VN Gold SJC | 166.300.000 | 168.800.000 | 2.500.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 164.000.000 | 167.000.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 46.480.000 | 55.380.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 53.460.000 | 62.360.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 60.280.000 | 69.180.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 88.390.000 | 97.290.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 92.540.000 | 101.440.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 99.200.000 | 108.100.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 104.180.000 | 113.080.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 115.830.000 | 124.730.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 146.130.000 | 152.330.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 150.940.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 154.730.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 158.440.000 | 164.640.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 158.770.000 | 164.970.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 162.130.000 | 166.130.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 162.300.000 | 166.300.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 153.500.000 | 155.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 154.000.000 | 156.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 162.500.000 | 166.500.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 162.000.000 | 166.000.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 161.300.000 | 165.800.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 138.150.000 | 142.450.000 | 4.300.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 376.399.060 | 387.999.030 | 11.599.970 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 735.198.160 | 757.864.770 | 22.666.610 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 27.760.000 | 28.620.000 | 860.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 137.850.000 | 142.100.000 | 4.250.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 741.864.810 | 764.798.090 | 22.933.280 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 27.690.000 | 28.550.000 | 860.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 138.200.000 | 142.450.000 | 4.250.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 372.680.000 | 384.030.000 | 11.350.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 277.200.000 | 285.800.000 | 8.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 732.000.000 | 754.200.000 | 22.200.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 165.000.000 | 168.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 163.000.000 | 167.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 162.800.000 | 166.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 165.000.000 | 168.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 154.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 156.000.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 57.000.000 | 60.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 84.000.000 | 87.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 90.000.000 | 93.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 93.000.000 | 96.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 104.500.000 | 108.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 140.700.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 145.200.000 | 147.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 146.000.000 | 148.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 164.000.000 | 166.000.000 | 2.000.000 | |
| Vàng SJC | 164.000.000 | 166.000.000 | 2.000.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 27.570.000 | 28.420.000 | 850.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 735.198.160 | 757.864.770 | 22.666.610 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 27.570.000 | 28.420.000 | 850.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 27.570.000 | 32.440.000 | 4.870.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 164.000.000 | 167.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 163.900.000 | 166.900.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 164.000.000 | 167.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 153.500.000 | 166.400.000 | 12.900.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 154.000.000 | 166.500.000 | 12.500.000 | |
| Vàng miếng SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 159.250.000 | 163.170.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 160.875.000 | 164.835.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 162.400.000 | 166.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 162.500.000 | 166.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 23.130.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 164.500.000 | 167.400.000 | 2.900.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 164.500.000 | 167.400.000 | 2.900.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 151.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 152.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.450.000 | 16.740.000 | 290.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 162.400.000 | 166.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 162.500.000 | 166.500.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 164.500.000 | 167.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng