Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 29/04/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 29/04/2026 · Cập nhật 23:15
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
166.000.000
PNJ
166.000.000
DOJI
166.000.000
Bảo Tín Minh Châu
166.000.000
Mi Hồng
166.000.000
Phú Quý
164.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải
166.000.000
Viettin
166.000.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 162.500.000 | 165.500.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 162.500.000 | 165.500.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 162.600.000 | 165.600.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 45.880.000 | 54.780.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 52.790.000 | 61.690.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 59.530.000 | 68.430.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 87.330.000 | 96.230.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 91.450.000 | 100.350.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 98.030.000 | 106.930.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 102.960.000 | 111.860.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 114.480.000 | 123.380.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 144.480.000 | 150.680.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 162.600.000 | 165.600.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 148.980.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 152.750.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 156.660.000 | 162.860.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 156.980.000 | 163.180.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 160.340.000 | 164.340.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 160.500.000 | 164.500.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 162.600.000 | 165.600.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 162.600.000 | 165.600.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 162.500.000 | 165.500.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 151.000.000 | 153.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 151.500.000 | 153.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 162.500.000 | 165.500.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 160.000.000 | 164.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 159.500.000 | 163.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 158.800.000 | 163.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 139.400.000 | 143.700.000 | 4.300.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 369.465.750 | 380.932.380 | 11.466.630 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 742.664.810 | 765.598.090 | 22.933.280 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 27.580.000 | 28.430.000 | 850.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 139.700.000 | 144.000.000 | 4.300.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 735.464.830 | 758.131.440 | 22.666.610 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 27.620.000 | 28.470.000 | 850.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 138.600.000 | 142.900.000 | 4.300.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 364.180.000 | 375.230.000 | 11.050.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 275.100.000 | 283.600.000 | 8.500.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 731.740.000 | 753.940.000 | 22.200.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 161.000.000 | 165.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 160.800.000 | 164.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 152.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 155.000.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 58.500.000 | 62.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 85.500.000 | 89.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 91.500.000 | 95.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 94.500.000 | 98.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 106.000.000 | 109.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 141.800.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 146.200.000 | 148.700.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 147.000.000 | 149.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 164.500.000 | 166.000.000 | 1.500.000 | |
| Vàng SJC | 164.500.000 | 166.000.000 | 1.500.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 27.670.000 | 28.530.000 | 860.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 737.864.820 | 760.798.100 | 22.933.280 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 27.670.000 | 28.530.000 | 860.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 27.670.000 | 32.550.000 | 4.880.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 162.500.000 | 165.500.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 162.400.000 | 165.400.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 162.500.000 | 165.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 151.500.000 | 164.900.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 152.000.000 | 165.000.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 157.780.000 | 161.700.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 159.390.000 | 163.350.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 160.900.000 | 164.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 161.000.000 | 165.000.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 23.210.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 163.000.000 | 165.900.000 | 2.900.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 163.000.000 | 165.900.000 | 2.900.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 150.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 151.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 16.300.000 | 16.590.000 | 290.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 160.900.000 | 164.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 161.000.000 | 165.000.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 163.000.000 | 166.000.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng