Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 28/05/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 28/05/2026 · Cập nhật 23:30
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
157.500.000
PNJ
157.500.000
DOJI
157.500.000
Bảo Tín Minh Châu
157.500.000
Mi Hồng
156.200.000
Phú Quý
156.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
157.500.000
Viettin
157.500.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 154.300.000 | 157.300.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 154.800.000 | 157.800.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 43.050.000 | 51.950.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 49.600.000 | 58.500.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 56.000.000 | 64.900.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 82.360.000 | 91.260.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 86.260.000 | 95.160.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 92.500.000 | 101.400.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 97.180.000 | 106.080.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 108.100.000 | 117.000.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 136.700.000 | 142.900.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 140.040.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 143.720.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 148.240.000 | 154.440.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 148.550.000 | 154.750.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 151.840.000 | 155.840.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 152.000.000 | 156.000.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 143.500.000 | 145.500.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 144.000.000 | 146.000.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 150.000.000 | 154.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 149.500.000 | 153.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 148.800.000 | 153.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 137.950.000 | 142.250.000 | 4.300.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 369.732.410 | 381.199.050 | 11.466.640 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 739.198.150 | 762.131.430 | 22.933.280 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 27.830.000 | 28.690.000 | 860.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 138.100.000 | 142.350.000 | 4.250.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 738.131.490 | 761.064.760 | 22.933.270 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 27.690.000 | 28.550.000 | 860.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 138.950.000 | 143.250.000 | 4.300.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 361.020.000 | 372.170.000 | 11.150.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 278.000.000 | 286.600.000 | 8.600.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 729.040.000 | 751.540.000 | 22.500.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 154.800.000 | 157.800.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 156.000.000 | 159.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 152.500.000 | 156.500.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 152.600.000 | 156.600.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 154.800.000 | 157.800.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 141.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 153.000.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 143.700.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 51.500.000 | 55.000.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 78.500.000 | 82.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 84.500.000 | 88.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 87.500.000 | 91.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 99.000.000 | 102.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 133.000.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 137.300.000 | 139.800.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 138.000.000 | 140.500.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 154.500.000 | 156.200.000 | 1.700.000 | |
| Vàng SJC | 154.500.000 | 156.200.000 | 1.700.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 27.680.000 | 28.540.000 | 860.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 738.131.490 | 761.064.760 | 22.933.270 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 27.680.000 | 28.540.000 | 860.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 27.680.000 | 32.560.000 | 4.880.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 154.400.000 | 157.400.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 143.000.000 | 156.400.000 | 13.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 143.500.000 | 156.500.000 | 13.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 149.450.000 | 153.370.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 150.975.000 | 154.935.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 152.400.000 | 156.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 152.500.000 | 156.500.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 23.220.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 140.300.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 140.800.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 15.450.000 | 15.750.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 152.400.000 | 156.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 152.500.000 | 156.500.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 154.500.000 | 157.500.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng