Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 03/06/2026
Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 03/06/2026 · Cập nhật 22:45
Biểu đồ giá bán (đ/lượng)
SJC
157.000.000
PNJ
157.000.000
DOJI
157.000.000
Bảo Tín Minh Châu
157.000.000
Mi Hồng
155.800.000
Phú Quý
156.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
157.000.000
Viettin
157.000.000
| Tiệm | Loại vàng | Mua vào | Bán ra | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| SJC | SJC 9999 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 |
| SJC Ring | 153.800.000 | 156.800.000 | 3.000.000 | |
| VN Gold SJC | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| PNJ | PNJ 24K | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 |
| PNJ Hanoi | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 333 (8K) | 42.850.000 | 51.750.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 375 (9K) | 49.380.000 | 58.280.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 416 (10K) | 55.750.000 | 64.650.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 585 (14K) | 82.010.000 | 90.910.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 85.890.000 | 94.790.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 92.110.000 | 101.010.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 96.770.000 | 105.670.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 107.650.000 | 116.550.000 | 8.900.000 | |
| Vàng 916 (22K) | 136.150.000 | 142.350.000 | 6.200.000 | |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 | 139.930.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 | 143.610.000 | — | — | |
| Vàng nữ trang 99 | 147.650.000 | 153.850.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 147.960.000 | 154.160.000 | 6.200.000 | |
| Vàng nữ trang 999 | 151.240.000 | 155.240.000 | 4.000.000 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 151.400.000 | 155.400.000 | 4.000.000 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI | DOJI Hanoi | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 |
| DOJI HCM | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| DOJI Jewelry | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Kim TT/AVPL | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.9 | 145.000.000 | 147.000.000 | 2.000.000 | |
| Nguyên Liệu 99.99 | 145.500.000 | 147.500.000 | 2.000.000 | |
| NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ | 150.000.000 | 154.000.000 | 4.000.000 | |
| NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ | 149.500.000 | 153.500.000 | 4.000.000 | |
| Nữ trang 99 - Bán Lẻ | 148.800.000 | 153.300.000 | 4.500.000 | |
| SJC -Bán Lẻ | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Bảo Tín Minh Châu | BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT) | 141.350.000 | 145.750.000 | 4.400.000 |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 378.665.720 | 390.399.030 | 11.733.310 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 755.998.110 | 779.464.720 | 23.466.610 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 28.260.000 | 29.130.000 | 870.000 | |
| BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999) | 143.750.000 | 148.200.000 | 4.450.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ) | 766.664.750 | 790.398.020 | 23.733.270 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 28.450.000 | 29.330.000 | 880.000 | |
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ) | 142.250.000 | 146.650.000 | 4.400.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT) | 370.450.000 | 381.900.000 | 11.450.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT) | 281.300.000 | 290.000.000 | 8.700.000 | |
| BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT) | 744.800.000 | 767.800.000 | 23.000.000 | |
| BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin 9999 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Bao Tin SJC | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC) | 152.000.000 | 156.000.000 | 4.000.000 | |
| TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC) | 151.800.000 | 155.800.000 | 4.000.000 | |
| VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng) | 147.000.000 | — | — | |
| VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường) | 142.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác) | 153.500.000 | — | — | |
| VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác) | 144.500.000 | — | — | |
| Mi Hồng | Vàng 410 | 53.000.000 | 56.500.000 | 3.500.000 |
| Vàng 580 | 80.000.000 | 83.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 610 | 86.000.000 | 89.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 680 | 89.000.000 | 92.500.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 750 (18K) | 100.500.000 | 104.000.000 | 3.500.000 | |
| Vàng 950 | 133.500.000 | — | — | |
| Vàng 980 | 137.800.000 | 140.300.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 985 | 138.500.000 | 141.000.000 | 2.500.000 | |
| Vàng 999 | 154.000.000 | 155.800.000 | 1.800.000 | |
| Vàng SJC | 154.000.000 | 155.800.000 | 1.800.000 | |
| Phú Quý | Bạc miếng Phú Quý 999 1 lượng | 28.200.000 | 29.070.000 | 870.000 |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo | 751.998.120 | 775.198.060 | 23.199.940 | |
| Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng) | 28.200.000 | 29.070.000 | 870.000 | |
| Đồng bạc mỹ nghệ 999 | 28.200.000 | 33.180.000 | 4.980.000 | |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 153.900.000 | 156.900.000 | 3.000.000 | |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng 999.0 phi SJC | 144.000.000 | 156.400.000 | 12.400.000 | |
| Vàng 999.9 phi SJC | 144.500.000 | 156.500.000 | 12.000.000 | |
| Vàng miếng SJC | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng trang sức 98 | 148.960.000 | 152.880.000 | 3.920.000 | |
| Vàng trang sức 99 | 150.480.000 | 154.440.000 | 3.960.000 | |
| Vàng trang sức 999 | 151.900.000 | 155.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 999.9 | 152.000.000 | 156.000.000 | 4.000.000 | |
| Bảo Tín Mạnh Hải | Bạc Nguyên liệu 999 | 23.690.000 | — | — |
| Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH) | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 | |
| Vàng nguyên liệu 99.9 | 142.500.000 | — | — | |
| Vàng nguyên liệu 999,9 | 143.000.000 | — | — | |
| Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ | 15.400.000 | 15.700.000 | 300.000 | |
| Vàng trang sức 24K (99.9) | 151.900.000 | 155.900.000 | 4.000.000 | |
| Vàng trang sức 24K (999.9) | 152.000.000 | 156.000.000 | 4.000.000 | |
| Viettin | Viettin SJC | 154.000.000 | 157.000.000 | 3.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/lượng