V
Giá Vàng Hôm Nay
giavanghomnay.vn
Live

Giá Vàng Tất Cả Tiệm Ngày 15/06/2026

Bảng giá mua bán vàng SJC, PNJ, DOJI, Bảo Tín Minh Châu, Mi Hồng, Phú Quý ngày 15/06/2026 · Cập nhật 21:30

14/06/2026Hôm nay16/06/2026

Biểu đồ giá bán (đ/lượng)

SJC
150.500.000
PNJ
150.500.000
DOJI
150.500.000
Bảo Tín Minh Châu
150.500.000
Mi Hồng
150.500.000
Phú Quý
149.400.000
Bảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
Viettin
150.500.000
TiệmLoại vàngMua vàoBán raChênh lệch
SJCSJC 9999148.000.000150.500.0002.500.000
SJC Ring147.900.000150.400.0002.500.000
VN Gold SJC148.000.000150.500.0002.500.000
PNJPNJ 24K147.500.000150.500.0003.000.000
PNJ Hanoi148.000.000150.500.0002.500.000
Nhẫn Trơn PNJ 999.9147.500.000150.500.0003.000.000
Vàng 333 (8K)39.550.00049.450.0009.900.000
Vàng 375 (9K)45.790.00055.690.0009.900.000
Vàng 416 (10K)51.880.00061.780.0009.900.000
Vàng 585 (14K)76.970.00086.870.0009.900.000
Vàng 610 (14.6K)80.690.00090.590.0009.900.000
Vàng 650 (15.6K)86.630.00096.530.0009.900.000
Vàng 680 (16.3K)91.080.000100.980.0009.900.000
Vàng 750 (18K)101.480.000111.380.0009.900.000
Vàng 916 (22K)129.830.000136.030.0006.200.000
Vàng Kim Bảo 999.9147.500.000150.500.0003.000.000
Vàng miếng SJC 999.9148.000.000150.500.0002.500.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99134.880.000
Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99138.500.000
Vàng nữ trang 99140.820.000147.020.0006.200.000
Vàng nữ trang 9920141.110.000147.310.0006.200.000
Vàng nữ trang 999144.350.000148.350.0004.000.000
Vàng nữ trang 999.9144.500.000148.500.0004.000.000
Vàng Phúc Lộc Tài 999.9147.500.000150.500.0003.000.000
Vàng PNJ - Phượng Hoàng147.500.000150.500.0003.000.000
DOJIDOJI Hanoi148.000.000150.500.0002.500.000
DOJI HCM148.000.000150.500.0002.500.000
DOJI Jewelry148.500.000151.000.0002.500.000
Kim TT/AVPL148.500.000151.000.0002.500.000
Nguyên Liệu 99.9143.500.000145.500.0002.000.000
Nguyên Liệu 99.99144.000.000146.000.0002.000.000
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG148.500.000151.000.0002.500.000
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ145.000.000149.000.0004.000.000
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ144.500.000148.500.0004.000.000
Nữ trang 99 - Bán Lẻ143.800.000148.300.0004.500.000
SJC -Bán Lẻ148.000.000150.500.0002.500.000
Bảo Tín Minh ChâuBẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999 5 LƯỢNG (ANCARAT)133.050.000137.150.0004.100.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 0,5 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)356.799.110367.865.75011.066.640
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 KG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)707.998.230729.864.84021.866.610
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 1 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)26.720.00027.550.000830.000
BẠC MIẾNG BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999 5 LƯỢNG (BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999)133.550.000137.700.0004.150.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 KG 1000 GRAM (PHÚ QUÝ)712.264.890734.398.16022.133.270
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 1 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)26.630.00027.450.000820.000
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999 5 LƯỢNG (PHÚ QUÝ)132.750.000136.850.0004.100.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 0.5 KG (500 GRAM) (ANCARAT)349.230.000360.030.00010.800.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 10 LƯỢNG (375 GRAM) (ANCARAT)265.900.000274.100.0008.200.000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999 1 KG (1000 GRAM) (ANCARAT)699.540.000721.140.00021.600.000
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC (Vàng Rồng Thăng Long)148.000.000150.500.0002.500.000
Bao Tin 9999148.000.000150.500.0002.500.000
Bao Tin SJC148.000.000150.500.0002.500.000
NHẪN TRÒN TRƠN (Vàng Rồng Thăng Long)148.000.000150.500.0002.500.000
QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)148.000.000150.500.0002.500.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9 (Vàng BTMC)147.000.000149.500.0002.500.000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9 (Vàng BTMC)146.800.000149.300.0002.500.000
VÀNG HỆ THỐNG (Quà Mừng Bản Vị Vàng)144.500.000
VÀNG MIẾNG SJC (Vàng SJC)148.000.000150.500.0002.500.000
VÀNG MIẾNG VRTL (Vàng Rồng Thăng Long)148.000.000150.500.0002.500.000
VÀNG NGUYÊN LIỆU (Vàng thị trường)142.500.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... (Vàng Đối Tác)148.000.000
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC (Vàng Đối Tác)142.500.000
Mi HồngVàng 41056.500.00060.500.0004.000.000
Vàng 58083.500.00087.500.0004.000.000
Vàng 61089.500.00093.500.0004.000.000
Vàng 68092.500.00096.500.0004.000.000
Vàng 750 (18K)104.000.000108.000.0004.000.000
Vàng 950133.000.000
Vàng 980137.000.000140.000.0003.000.000
Vàng 985137.700.000140.700.0003.000.000
Vàng 999149.000.000150.500.0001.500.000
Vàng SJC149.000.000150.500.0001.500.000
Phú QuýBạc miếng Phú Quý 999 1 lượng26.730.00027.560.000830.000
Bạc thỏi Phú Quý 999 1Kilo712.798.220734.931.50022.133.280
Bạc thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 lượng, 5 lượng, 1 lượng)26.730.00027.560.000830.000
Đồng bạc mỹ nghệ 99926.730.00031.450.0004.720.000
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9147.500.000150.500.0003.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9147.400.000150.400.0003.000.000
Phú Quý 1 Lượng 999.9147.500.000150.500.0003.000.000
Vàng 999.0 phi SJC141.500.000149.400.0007.900.000
Vàng 999.9 phi SJC142.000.000149.500.0007.500.000
Vàng miếng SJC148.000.000150.500.0002.500.000
Vàng trang sức 98142.590.000146.510.0003.920.000
Vàng trang sức 99144.045.000148.005.0003.960.000
Vàng trang sức 999145.400.000149.400.0004.000.000
Vàng trang sức 999.9145.500.000149.500.0004.000.000
Bảo Tín Mạnh HảiBạc Nguyên liệu 99922.520.000
Đồng vàng Kim Gia Bảo hoa sen148.500.000151.500.0003.000.000
Nhẫn Tròn ép vỉ (Kim Gia Bảo ) 24K (999.9)148.500.000151.500.0003.000.000
Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)148.000.000150.500.0002.500.000
Vàng nguyên liệu 99.9140.700.000
Vàng nguyên liệu 999,9141.200.000
Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ14.850.00015.150.000300.000
Vàng trang sức 24K (99.9)147.900.000150.400.0002.500.000
Vàng trang sức 24K (999.9)148.000.000150.500.0002.500.000
ViettinViettin SJC148.000.000150.500.0002.500.000
Đơn vị: VNĐ/lượng
So sánh chi tiết tất cả tiệm vàng →
Trang Chủ
So Sánh
Tỷ Giá
Bản Đồ
Tin Tức